Phép dịch "urne" thành Tiếng Việt

bình, hòm phiếu, vạc là các bản dịch hàng đầu của "urne" thành Tiếng Việt.

urne noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bình

    adjective verb noun

    (thơ ca) bình [..]

    J'ai passé dix ans coincé dans une urne.

    Tôi bị nhốt trong 1 cái bình suốt 10 năm qua.

  • hòm phiếu

    hòm phiếu (bầu cử) [..]

    En gros, ils se sont rendus aux urnes

    Chủ yếu là họ đến các hòm phiếu

  • vạc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bụng
    • bình di cốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "urne"

Thêm

Bản dịch "urne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch