Phép dịch "unidirectionnel" thành Tiếng Việt

một chiều, một hướng là các bản dịch hàng đầu của "unidirectionnel" thành Tiếng Việt.

unidirectionnel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • một chiều

    (theo) một hướng; (theo) một chiều

    ppp haute qualité unidirectionnel

    DPI chất lượng cao một chiều

  • một hướng

    (theo) một hướng; (theo) một chiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unidirectionnel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unidirectionnel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch