Phép dịch "unicorne" thành Tiếng Việt

kỳ lân biển, một sừng, con kỳ lân là các bản dịch hàng đầu của "unicorne" thành Tiếng Việt.

unicorne masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kỳ lân biển

    noun

    (động vật học) kỳ lân biển

  • một sừng

    (có) một sừng

  • con kỳ lân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unicorne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "unicorne"

Thêm

Bản dịch "unicorne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch