Phép dịch "truc" thành Tiếng Việt

cái, ngón, mánh khóe là các bản dịch hàng đầu của "truc" thành Tiếng Việt.

truc noun masculine ngữ pháp

Astuce : [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái

    adjective Prefix

    (thân mật) cái [..]

    Quoi que ce soit, ce truc a tué Hopper, et maintenant c'est notre tour.

    Dù là cái gì ngoài kia thì nó cũng đã giết Hopper, và giờ nó muốn chúng ta.

  • ngón

    (thân mật) mánh khóe, ngón

  • mánh khóe

    (thân mật) mánh khóe, ngón [..]

    Je connais les ficelles maintenant, je sais quels sont les trucs.

    Giờ đây tôi đã biết những điều kiện cần thiết, và cả những mánh khóe.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều
    • vật
    • trò
    • nước
    • tang
    • chước
    • vành
    • khoanh
    • biện pháp
    • kỹ xảo
    • nước bài
    • thủ pháp
    • thủ thuật
    • toa sàn
    • trò trống
    • xảo thuật
    • thứ
    • đồ
    • mẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "truc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "truc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch