Phép dịch "truchement" thành Tiếng Việt
người nói thay, người phát ngôn là các bản dịch hàng đầu của "truchement" thành Tiếng Việt.
truchement
noun
masculine
ngữ pháp
-
người nói thay
(từ cũ, nghĩa cũ) người nói thay, người phát ngôn
-
người phát ngôn
(từ cũ, nghĩa cũ) người nói thay, người phát ngôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " truchement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm