Phép dịch "truble" thành Tiếng Việt

lưới vợt là bản dịch của "truble" thành Tiếng Việt.

truble noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lưới vợt

    lưới vợt (để hớt cá ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "truble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch