Phép dịch "trompeter" thành Tiếng Việt
kêu, thổi trompet, thổi tù và gọi là các bản dịch hàng đầu của "trompeter" thành Tiếng Việt.
trompeter
Verb
ngữ pháp
Souffler dans une trompette. [..]
-
kêu
verbkêu (chim ưng)
-
thổi trompet
(từ cũ, nghĩa cũ) thổi trompet
-
thổi tù và gọi
thổi tù và loan báo [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyên bố ầm ĩ
- đồn ầm lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trompeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trompeter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lủi
-
Trumpet · chim còi · kèn · người thổi trompet · trompet · trumpet · ốc tù và
-
như craterelle
-
Psophia crepitans
-
toe
-
đàn môi
-
Trumpet · chim còi · kèn · người thổi trompet · trompet · trumpet · ốc tù và
-
Trumpet · chim còi · kèn · người thổi trompet · trompet · trumpet · ốc tù và
Thêm ví dụ
Thêm