Phép dịch "tromper" thành Tiếng Việt
lừa dối, lừa, phỉnh phờ là các bản dịch hàng đầu của "tromper" thành Tiếng Việt.
tromper
verb
ngữ pháp
Abuser de la confiance de quelqu’un (1) [..]
-
lừa dối
Vous pouvez tromper Ando, mais vous ne me trompez pas.
Cô có thể lừa dối Ando, nhưng cô không thể qua mặt tôi.
-
lừa
verbMoi aussi, je trompais mes copines, ne m'écoute pas.
Này, tôi cũng lừa tình kha khá mấy cô bạn gái tôi.
-
phỉnh phờ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh lừa
- dối
- gạt
- lận
- bịp
- úm
- bịt mắt
- gạt gẫm
- huyễn hoặc
- làm cho thất vọng
- làm cho uổng công
- nói gạt
- trốn tránh
- xí gạt
- nói dối
- phạm lỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tromper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tromper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lầm rồi
-
tự khi
-
đàn môi
-
trật lất
-
sai đi
-
lầm · lầm lẫn · lộn · lừa nhau · nhầm · sai lầm · tự dối mình
-
bội nghĩa
-
voi biển
Thêm ví dụ
Thêm