Phép dịch "tronc" thành Tiếng Việt
thân, mình, 胴 là các bản dịch hàng đầu của "tronc" thành Tiếng Việt.
tronc
noun
masculine
ngữ pháp
tronc (d’arbre) [..]
-
thân
nounPartie du corps entre le cou et l'aine, à l'exclusion de la tête et des membres.
Mais si tu regardes le tronc, tu verras sa stabilité.
Nhưng nếu nhìn vào phần thân thì cái cây vẫn đứng đó.
-
mình
pronoun noun -
胴
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chi gốc
- hình cụt
- hộp quyên tiền
- Thân cây
- thân cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tronc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tronc"
Các cụm từ tương tự như "tronc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nón cụt
Thêm ví dụ
Thêm