Phép dịch "tonsure" thành Tiếng Việt

cạo đầu, khoanh hói đỉnh đầu, lễ thế phát là các bản dịch hàng đầu của "tonsure" thành Tiếng Việt.

tonsure noun verb feminine ngữ pháp

Région sans cheveux sur la tête à cause de la perte de cheveux et qui s'étend graduellement.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cạo đầu

  • khoanh hói đỉnh đầu

    (thân mật) khoanh hói đỉnh đầu

  • lễ thế phát

    lễ gọt tóc đỉnh đầu [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cạo đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonsure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tonsure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch