Phép dịch "tinette" thành Tiếng Việt

thùng, chuồng xí, thùng phân là các bản dịch hàng đầu của "tinette" thành Tiếng Việt.

tinette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thùng

  • chuồng xí

    (thân mật) chuồng xí

  • thùng phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tinette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tinette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch