Phép dịch "tinctorial" thành Tiếng Việt

nhuộm, để nhuộm là các bản dịch hàng đầu của "tinctorial" thành Tiếng Việt.

tinctorial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhuộm

    verb
  • để nhuộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinctorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tinctorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch