Phép dịch "tinter" thành Tiếng Việt

đánh từng tiếng, leng keng là các bản dịch hàng đầu của "tinter" thành Tiếng Việt.

tinter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đánh từng tiếng

    đánh từng tiếng (chuông)

  • leng keng

    et elle fait tinter des clés.

    và bà ấy lúc lắc, leng keng chùm chìa khóa.

  • báo bằng chuông đánh tiếng một

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tinter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch