Phép dịch "timonerie" thành Tiếng Việt
buồng lái, nghề lái, đài chỉ huy là các bản dịch hàng đầu của "timonerie" thành Tiếng Việt.
timonerie
noun
feminine
Compartiment fermé, sur un petit bateau tel qu'un bateau de pêche, d'ou on peut le naviguer.
-
buồng lái
thủy thủ phục vụ buồng lái [..]
Je descends, j'entre dans la timonerie
Tôi đi nhanh vào buồng lái
-
nghề lái
thủy thủ phục vụ buồng lái
-
đài chỉ huy
thủy thủ phục vụ buồng lái
-
hệ thống lái và hãm (ở xe ô tô)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timonerie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "timonerie"
Thêm ví dụ
Thêm