Phép dịch "timidement" thành Tiếng Việt

rén, rụt rè là các bản dịch hàng đầu của "timidement" thành Tiếng Việt.

timidement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rén

  • rụt rè

    Elle m’a regardé, puis a dit timidement qu’elle était heureuse mais triste aussi.

    Bà nhìn lên và rồi rụt rè nói rằng bà vui mừng nhưng cũng buồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timidement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "timidement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "timidement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch