Phép dịch "timonier" thành Tiếng Việt

nghĩa cũ người lái, ngựa buộc càng xe, tài công là các bản dịch hàng đầu của "timonier" thành Tiếng Việt.

timonier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghĩa cũ người lái

    (hàng hải) từ cũ, nghĩa cũ người lái

  • ngựa buộc càng xe

  • tài công

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ cũ
    • helmsman
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timonier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "timonier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch