Phép dịch "timonier" thành Tiếng Việt
nghĩa cũ người lái, ngựa buộc càng xe, tài công là các bản dịch hàng đầu của "timonier" thành Tiếng Việt.
timonier
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghĩa cũ người lái
(hàng hải) từ cũ, nghĩa cũ người lái
-
ngựa buộc càng xe
-
tài công
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- từ cũ
- helmsman
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timonier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm