Phép dịch "tapageur" thành Tiếng Việt
ồn ào, kẻ gây náo động, kẻ làm huyên náo là các bản dịch hàng đầu của "tapageur" thành Tiếng Việt.
tapageur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ồn ào
adjective -
kẻ gây náo động
-
kẻ làm huyên náo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loè loẹt
- làm cho xôn xao
- lòe loẹt
- sặc sỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapageur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm