Phép dịch "tapant" thành Tiếng Việt

đúng lúc chuông đánh là bản dịch của "tapant" thành Tiếng Việt.

tapant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đúng lúc chuông đánh

    (thân mật) đúng lúc chuông đánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tapant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tapant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mổ cò
  • đánh chữ · đánh máy
  • lô · nút · xem tapé · đám
  • bốc lên đầu · gõ · hôi thối · loại · lấy vào · nhậu nốc · nói xấu phê bình · phát · táp · tát · vay tiền · vỗ · vỗ đánh · đá · đánh · đánh chữ · đánh máy · đánh pi-a-nô · đập
  • chín mẫu · chín nẫu · chín rữa · gàn · hốc hác · nẫu · ép và sấy · điên điên
  • cái nút · cái phát · cái tát · sự thất bại
  • loè loẹt
Thêm

Bản dịch "tapant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch