Phép dịch "taon" thành Tiếng Việt

ruồi trâu là bản dịch của "taon" thành Tiếng Việt.

taon noun masculine ngữ pháp

Insecte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ruồi trâu

    noun

    (động vật học) ruồi trâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "taon"

Thêm

Bản dịch "taon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch