Phép dịch "tannage" thành Tiếng Việt
sự thuộc, Thuộc da, thuộc da là các bản dịch hàng đầu của "tannage" thành Tiếng Việt.
tannage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự thuộc
sự thuộc (da)
-
Thuộc da
activité consistant à traiter les peaux pour produire du cuir
Le mastic intervient aussi dans la composition de colles et le tannage des peaux.
Mát-tít cũng được dùng trong chất làm dính và trong ngành thuộc da.
-
thuộc da
Le mastic intervient aussi dans la composition de colles et le tannage des peaux.
Mát-tít cũng được dùng trong chất làm dính và trong ngành thuộc da.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tannage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm