Phép dịch "tanner" thành Tiếng Việt
thuộc, làm sạm, quấy rầy là các bản dịch hàng đầu của "tanner" thành Tiếng Việt.
tanner
verb
ngữ pháp
Préparer les cuirs pour les rendre imputrescibles [..]
-
thuộc
verbthuộc (da)
-
làm sạm
-
quấy rầy
verb(thân mật) quấy rầy
-
dần cho một trận tanner le cuir à
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tanner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
da sống
-
u nang bã
-
màu nâu nhạt · nâu nhạt · rám nắng · sạm · thuộc
-
quấy rầy làm phiền · để thuộc da
-
xé xác
-
xem tanné
Thêm ví dụ
Thêm