Phép dịch "tank" thành Tiếng Việt
xe tăng, két dầu, tăng là các bản dịch hàng đầu của "tank" thành Tiếng Việt.
tank
noun
masculine
ngữ pháp
Véhicule de combat lourd doté d'un grand canon et se déplaçant sur des chenilles.
-
xe tăng
nounJe dois dégager la voie pour le passage des tanks.
Cần dọn trống các chướng ngại này, lấy chỗ cho xe tăng.
-
két dầu
két dầu (trong tàu chở dầu)
-
tăng
verb nounJe dois dégager la voie pour le passage des tanks.
Cần dọn trống các chướng ngại này, lấy chỗ cho xe tăng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiến xa
- xe ô tô to
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mìn chống tăng
Thêm ví dụ
Thêm