Phép dịch "tangue" thành Tiếng Việt

bùn biển là bản dịch của "tangue" thành Tiếng Việt.

tangue noun verb masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bùn biển

    bùn biển (vùng biển Măng-sơ, dùng làm phân)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tangue" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rập rình · rập rình lắc dọc · đi lảo đảo
Thêm

Bản dịch "tangue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch