Phép dịch "tango" thành Tiếng Việt

màu da cam đậm, Tango, tănggô là các bản dịch hàng đầu của "tango" thành Tiếng Việt.

tango noun masculine ngữ pháp

danse

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màu da cam đậm

    (có) màu da cam đậm

  • Tango

    danse de couple [..]

    Allons-y, aveuglons l'orchestre et dansons le tango jusqu'à l'aube.

    Hãy tới đó, bịt mắt ban nhạc và nhảy tango cho tới sáng.

  • tănggô

    tănggô (nhảy, âm nhạc)

  • tango

    Allons-y, aveuglons l'orchestre et dansons le tango jusqu'à l'aube.

    Hãy tới đó, bịt mắt ban nhạc và nhảy tango cho tới sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tango
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tango

    trang định hướng Wikimedia

    Tango 1 termine un convoi de trois voitures.

    Tango-1 đang được di chuyển trong một đoàn hộ tống có 3 xe.

Hình ảnh có "tango"

Thêm

Bản dịch "tango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch