Phép dịch "tamiser" thành Tiếng Việt

rây, lắc, làm cho trong sáng là các bản dịch hàng đầu của "tamiser" thành Tiếng Việt.

tamiser verb ngữ pháp

Séparer en passant par un tamis ou un autre dispositif pour séparer les éléments plus gros.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rây

    verb
  • lắc

    verb

    (đường sắt) lắc (toa xe lửa)

  • làm cho trong sáng

    (nghĩa bóng) làm cho trong sáng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm dịu bớt
    • xem xét kỹ lưỡng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tamiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tamiser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tamiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch