Phép dịch "tamis" thành Tiếng Việt

cái rây, sự lắc, rây là các bản dịch hàng đầu của "tamis" thành Tiếng Việt.

tamis

Appareil pour séparer des éléments plus gros des éléments plus fins ou des objets solides d'un liquide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái rây

  • sự lắc

    (đường sắt) sự lắc (toa xe lửa)

  • rây

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sàng
    • rây bột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tamis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tamis"

Các cụm từ tương tự như "tamis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tamis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch