Phép dịch "Tamise" thành Tiếng Việt
Sông Thames là bản dịch của "Tamise" thành Tiếng Việt.
Tamise
proper
feminine
ngữ pháp
-
Sông Thames
Quelques jours plus tard, son corps a été retrouvé flottant dans la Tamise.
Vài ngày sau, người ta tìm thấy xác hắn nổi lềnh bềnh trên sông Thames.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tamise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tamise
verb
noun
feminine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tamise" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tamise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Tamise"
Thêm ví dụ
Thêm