Phép dịch "taciturne" thành Tiếng Việt

ít nói, trầm mặc, lầm lì là các bản dịch hàng đầu của "taciturne" thành Tiếng Việt.

taciturne adjective masculine ngữ pháp

Qui a un tempérament peu enclin à parler.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ít nói

    Qui a un tempérament peu enclin à parler.

    Je préfère être antisociale et taciturne.

    Có lẽ tôi thích sự khó gần và ít nói hơn.

  • trầm mặc

    adjective
  • lầm lì

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tâm ngẩm
    • ít lời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taciturne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taciturne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taciturne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch