Phép dịch "tacitement" thành Tiếng Việt
mặc nhiên, ngầm là các bản dịch hàng đầu của "tacitement" thành Tiếng Việt.
tacitement
adverb
-
mặc nhiên
-
ngầm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tacitement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tacitement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiểu ngầm
Thêm ví dụ
Thêm