Phép dịch "tablette" thành Tiếng Việt

thỏi, bài, thẻ là các bản dịch hàng đầu của "tablette" thành Tiếng Việt.

tablette noun feminine ngữ pháp

Petit objet présentant une surface plate et dure destinée à l'écriture et à la lecture, ou au dessin, ou encore à y poser d'autres objets. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thỏi

    noun
  • bài

    noun

    Byamba portera une tablette d'or.

    Byamba sẽ đi với lệnh bài hoàng kim trong tay.

  • thẻ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tran
    • bìa
    • gờ cửa sổ ...
    • mặt lò sưởi
    • thuốc phiến
    • tấm đá mặt bàn
    • ván kệ
    • máy tính bảng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tablette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tablette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch