Phép dịch "tabler" thành Tiếng Việt
căn cứ vào, dựa vào, ngồi ăn là các bản dịch hàng đầu của "tabler" thành Tiếng Việt.
tabler
verb
ngữ pháp
-
căn cứ vào
-
dựa vào
-
ngồi ăn
(từ cũ, nghĩa cũ) ngồi ăn [..]
Toi et une table de 12, personne de l'histoire.
Anh, ngồi ăn cùng 12 người, bất kì ai trong quá khứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương án
-
bàn ăn
-
trắng chiếu
-
máy tính dạng bảng
-
làm lại từ đầu
-
Bản đồ Ký tự
-
bàn ghế
-
bảng chính
Thêm ví dụ
Thêm