Phép dịch "tablature" thành Tiếng Việt
bản ghi nhạc là bản dịch của "tablature" thành Tiếng Việt.
tablature
noun
feminine
-
bản ghi nhạc
(từ cũ, nghĩa từ cũ, nghĩa cũ) bản ghi nhạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tablature " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm