Phép dịch "Table" thành Tiếng Việt

Sơn Án, Table, bàn là các bản dịch hàng đầu của "Table" thành Tiếng Việt.

Table proper

Table (constellation)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Sơn Án

  • Table

    trang định hướng Wikimedia

    Voici donc Anatomage Table. Merci.

    Và đây chính là Anatomage Table. Cảm ơn các bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Table " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

table noun verb feminine ngữ pháp

Meuble, surface plane sur pieds (1) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bàn

    noun

    Meuble, surface plane sur pieds|1

    Cette table est lourde.

    Cái bàn này nặng quá.

  • bảng

    noun

    Regardez les trains pour Londres dans la table des horaires.

    Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.

  • mặt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản
    • biểu
    • thồi
    • bàn ăn
    • bữa ăn
    • những người ngồi ăn
    • Bàn
    • máy tính

Hình ảnh có "Table"

Các cụm từ tương tự như "Table" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Table" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch