Phép dịch "tabellion" thành Tiếng Việt

công chứng viên, viên lục sự là các bản dịch hàng đầu của "tabellion" thành Tiếng Việt.

tabellion noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • công chứng viên

    (từ cũ, nghĩa cũ, đùa cợt; hài hước) công chứng viên

  • viên lục sự

    (sử học) viên lục sự (cổ La mã)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabellion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tabellion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch