Phép dịch "suzerain" thành Tiếng Việt
bá chủ, tôn chủ, xem là các bản dịch hàng đầu của "suzerain" thành Tiếng Việt.
suzerain
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bá chủ
noun(sử học) tôn chủ, bá chủ
-
tôn chủ
(sử học) tôn chủ, bá chủ
-
xem
verbxem (danh từ giống đực)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suzerain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suzerain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nữ chúa
-
thượng quốc
Thêm ví dụ
Thêm