Phép dịch "suture" thành Tiếng Việt
khâu, sự chắp nối, sự khâu là các bản dịch hàng đầu của "suture" thành Tiếng Việt.
suture
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Matériel en forme de fil utilisé en chirurgie pour fermer, lier ou attacher des tissus ou des structures.
-
khâu
verbJe ne sais pas si on va pouvoir suturer ça.
Tôi nghĩ bọn tôi không đủ khả năng khâu lành vết thương này.
-
sự chắp nối
(văn học) sự chắp nối (hai đoạn văn)
-
sự khâu
(y học) sự khâu; đường khâu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường khâu
- đường khớp
- đường nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khâu
Thêm ví dụ
Thêm