Phép dịch "svastika" thành Tiếng Việt

chữ Vạn, chữ thập ngoặc, chữ vạn là các bản dịch hàng đầu của "svastika" thành Tiếng Việt.

svastika noun masculine ngữ pháp

Croix équilatérale dont les quatre potences sont pliées à angles droits.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chữ Vạn

    noun

    Croix équilatérale dont les quatre potences sont pliées à angles droits.

  • chữ thập ngoặc

    On dirait des svastikas.

    Có một hình chữ thập ngoặc nhỏ trên nó.

  • chữ vạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình chữ vạn
    • thập ngoặc
    • 字卍
    • Chữ Vạn
    • hình chữ thập ngoặc của phát xít đức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " svastika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "svastika"

Thêm

Bản dịch "svastika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch