Phép dịch "survirage" thành Tiếng Việt
survirage
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " survirage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm