Phép dịch "survirage" thành Tiếng Việt

survirage noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " survirage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "survirage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch