Phép dịch "survoler" thành Tiếng Việt
bay trên, nhìn qua, xét lướt qua là các bản dịch hàng đầu của "survoler" thành Tiếng Việt.
survoler
verb
ngữ pháp
-
bay trên
L'hélico de la police a survolé le port.
Trực thăng SFPD bay trên cảng 2 lần.
-
nhìn qua
(nghĩa bóng) nhìn qua, xét lướt qua
-
xét lướt qua
(nghĩa bóng) nhìn qua, xét lướt qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " survoler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm