Phép dịch "survenance" thành Tiếng Việt

survenance
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (Survenance d'enfant) (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " survenance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "survenance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch