Phép dịch "suri" thành Tiếng Việt

hóa chua, trở chua là các bản dịch hàng đầu của "suri" thành Tiếng Việt.

suri adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hóa chua

  • trở chua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suri" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chua đi · trở chua
Thêm

Bản dịch "suri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch