Phép dịch "surah" thành Tiếng Việt

lụa chéo, lụa xura là các bản dịch hàng đầu của "surah" thành Tiếng Việt.

surah noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lụa chéo

  • lụa xura

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch