Phép dịch "suralimentation" thành Tiếng Việt

sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ là các bản dịch hàng đầu của "suralimentation" thành Tiếng Việt.

suralimentation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ăn quá mức

  • sự ăn tẩm bổ

  • sự cung cấp chất đốt quá mức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suralimentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suralimentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch