Phép dịch "surabonder" thành Tiếng Việt

chan chứa, có thừa, thừa thãi là các bản dịch hàng đầu của "surabonder" thành Tiếng Việt.

surabonder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chan chứa

    (nghĩa bóng) chan chứa, tràn đầy

  • có thừa

  • thừa thãi

  • tràn đầy

    (nghĩa bóng) chan chứa, tràn đầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surabonder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surabonder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bừa mứa · chan chứa · có thừa · dư dật · quá thể · thừa thãi · tràn đầy
Thêm

Bản dịch "surabonder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch