Phép dịch "suffragette" thành Tiếng Việt
suffragette
noun
feminine
-
phụ nữ đòi quyền bầu cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suffragette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm