Phép dịch "suggestif" thành Tiếng Việt
gợi cảm, khêu gợi, gợi hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "suggestif" thành Tiếng Việt.
suggestif
adjective
masculine
ngữ pháp
-
gợi cảm
-
khêu gợi
De la même façon, si votre regard se pose sur une image érotique ou sur une personne habillée de façon suggestive, détournez rapidement les yeux.
Tương tự, khi thoáng thấy hình ảnh khêu gợi trên giấy, trên màn hình hay người thật, hãy lập tức quay đi.
-
gợi hình ảnh
-
gợi ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suggestif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm