Phép dịch "suffragant" thành Tiếng Việt

giám mục phó hạt, phó hạt là các bản dịch hàng đầu của "suffragant" thành Tiếng Việt.

suffragant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giám mục phó hạt

    (tôn giáo) giám mục phó hạt

  • phó hạt

    (tôn giáo) phó hạt

  • người có quyền bỏ phiếu (trong một hội đồng, một hội nghị)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suffragant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suffragant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch