Phép dịch "suffocant" thành Tiếng Việt
ngột ngạt, làm cho sửng sốt, làm cho uất lên là các bản dịch hàng đầu của "suffocant" thành Tiếng Việt.
suffocant
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ngột ngạt
L’adversaire utilise le désespoir pour lier des cœurs et des esprits dans une obscurité suffocante.
Kẻ nghịch thù sử dụng nỗi tuyệt vọng để trói buộc tâm trí trong bóng tối ngột ngạt.
-
làm cho sửng sốt
-
làm cho uất lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm nghẹt thở
- nghẹt thở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suffocant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm