Phép dịch "subtil" thành Tiếng Việt

tinh tế, tế nhị, nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "subtil" thành Tiếng Việt.

subtil adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tinh tế

    adjective

    Une subtile, fragile harmonie qui est facilement brisée.

    Một sự hoà hợp tinh tế mà mỏng manh rất dễ bị khuấy động.

  • tế nhị

    adjective

    Pas si subtile que ça ce qui m'a étonnée.

    Vụng về thì đúng hơn là tế nhị, điều đó làm em bất ngờ đấy.

  • nhẹ

    adjective

    (từ cũ, nghĩa cũ) nhỏ, li ti; nhẹ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhỏ
    • phức
    • ngát
    • li ti
    • thanh tao
    • tinh vi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subtil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subtil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subtil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch