Phép dịch "suborneur" thành Tiếng Việt

cám dỗ, dụ dỗ, kẻ cám dỗ là các bản dịch hàng đầu của "suborneur" thành Tiếng Việt.

suborneur adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cám dỗ

    verb noun
  • dụ dỗ

  • kẻ cám dỗ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ dụ dỗ
    • kẻ mua chuộc
    • mua chuộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suborneur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suborneur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch